词典
search
translate

越南语词典

搜索越南语-英语单词、意思和例句

swap_horiz越南语 ⇄ 英语 volume_up北部和南部发音 format_quote例句

menu_book 词条结果“vấn đề cấp bách” (1)

vấn đề cấp bách
英语 短语urgent issue, pressing matter
我的单词本
Hai lãnh đạo sẽ thảo luận về các vấn đề quốc tế cấp bách.
The two leaders will discuss urgent international issues.

swap_horiz 相关词“vấn đề cấp bách” (0)

未找到相关词。

format_quote 短语“vấn đề cấp bách” (0)

未找到短语。